proteles cristata

proteles cristata

A proteles cristata emerges from its burrow at dusk.

Định nghĩa

Danh từ:
Proteles cristata một loài linh cẩu sọc nguồn gốc từ Đông Nam Phi, đặc biệt nổi tiếng chế độ ăn chủ yếu côn trùng (như mối kiến). Loài này thuộc họ linh cẩu (Hyaenidae) nhưng kích thước nhỏ hơn hàm răng yếu hơn so với các loài linh cẩu khác.

dụ sử dụng
  • (Proteles cristata thường được gọi là "chó sói đất" chế độ ăn dựa trên côn trùng.)
  • (Proteles cristata dùng chiếc lưỡi dài dính của mình để liếm mối từ mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên gọi thay thế: Trong tiếng Anh, loài này thường được gọi là "aardwolf" (bắt nguồn từ tiếng Afrikaans, nghĩa "chó sói đất"), nhưng trong ngữ cảnh khoa học, tên Latin chính xác.
  • Phân loại sinh học: thuộc chi loài duy nhất còn tồn tại trong chi này. đặc điểm hoạt động về đêm sống đơn độc.
  • Sự khác biệt với linh cẩu thông thường: Không giống như các loài linh cẩu khác hàm răng khỏe để ăn thịt, răng nanh nhỏ răng hàm yếu, thích nghi với việc ăn côn trùng.
Biến thể từ gần giống
  • Aardwolf (n): Tên thông dụng của trong tiếng Anh.
    • The aardwolf is a nocturnal animal that feeds on insects. (Chó sói đất động vật hoạt động về đêm ăn côn trùng.)
  • Proteles (n): Chi động vật chứa loài .
    • The genus Proteles includes only one living species. (Chi Proteles chỉ bao gồm một loài còn sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Aardwolf: Tên gọi thông dụng, thường dùng trong văn nói tài liệu phổ thông.
  • Lin cẩu côn trùng: Một cách gọi mô tả đặc điểm ăn uống của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Feed on: ăn, dựa vào (thức ăn).
    • Proteles cristata feeds on termites and ants. (Proteles cristata ăn mối kiến.)
  • Lick up: liếm sạch, liếm hết.
    • The animal licks up insects with its tongue. (Con vật liếm hết côn trùng bằng lưỡi của .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Proteles cristata đây tên khoa học của một loài động vật cụ thể.